Tới nội dung chính
54 Dân tộc Việt Nam
← Tất cả dân tộc

Mông

Tự gọi: Hmông, Mông

Cư dân sườn núi cao, sống bằng ngô và giữ nghề vẽ sáp ong trên vải lanh

Nhóm ngôn ngữ
Mông-Dao
Dân số 2019
1.393.547
Địa bàn chính
Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Trung Bộ
Nhà ở
nhà trệt
Thân tộc
phụ hệ
Chữ viết
dùng chữ Latinh

Người Mông cư trú ở độ cao lớn nhất trong các dân tộc Việt Nam, phần nhiều trên 1.000 mét. Điều kiện đó quyết định gần như toàn bộ đời sống vật chất: cây lương thực là ngô chứ không phải lúa, nhà làm bằng đất nện để giữ nhiệt, và ruộng phải bậc thang hóa từng mét một.

Nghề trồng lanh — dệt — vẽ sáp ong — nhuộm chàm là một chuỗi khép kín do phụ nữ đảm nhiệm, từ hạt giống đến tấm váy hoàn chỉnh. Đây là ví dụ thường được dùng khi giảng về quan hệ giữa môi trường sống, phân công lao động và hoa văn.

01

Trang phục

Váy Mông là một trong số ít trang phục Việt Nam dùng kỹ thuật vẽ sáp ong: sáp nóng vẽ lên vải lanh, nhuộm chàm, rồi nấu bỏ sáp — chỗ có sáp giữ nguyên màu vải, thành hoa văn trắng trên nền chàm.

  • Váy xếp ly

    Váy lanh xếp hàng trăm nếp, xòe rộng khi xoay; mỗi chiếc mất nhiều tháng.

  • Vẽ sáp ong (batik)

    Kỹ thuật nhuộm cản màu bằng sáp, vẽ bằng bút đồng, hoa văn hình học.

  • Xà cạp

    Dải vải quấn bắp chân, giữ ấm và chống vắt khi đi rừng.

  • Vòng cổ bạc

    Bạc trắng bản to, đeo nhiều vòng chồng lên nhau trong dịp lễ.

02

Ẩm thực

Người Mông sống ở độ cao nơi lúa nước không trồng được, nên lương thực chính là ngô — điều tạo ra một nền ẩm thực khác hẳn các dân tộc vùng thấp.

Lương thực chính Ngô

Mèn mén

Bột ngô xay nhỏ, đồ hai lần cho tơi — món ăn thay cơm hằng ngày.

Thắng cố

Món nấu từ thịt và nội tạng ngựa hoặc bò với thảo quả, ăn ở chợ phiên.

Bánh dày

Giã từ nếp nương, dâng cúng trong Tết Mông.

Rượu ngô

Nấu từ ngô ủ men lá, gắn với chợ phiên và tiếp khách.

Đậu xị

Đậu tương ủ lên men, dùng làm gia vị nêm quanh năm.

Kỹ thuật chế biến: Đồ hai lửa · ủ men lá · nấu chảo lớn · phơi gác bếp

03

Âm nhạc & diễn xướng

Khèn Mông vừa là nhạc cụ vừa là đạo cụ múa: người thổi đồng thời xoay, lộn, nhún theo nhịp. Trong tang lễ, khèn thay lời dẫn đường cho người đã khuất.

quốc gia Nghệ thuật khèn của người Mông

Nhạc cụ

Ô nhạc cụ đã nối sẵn với trường audio trong schema — có tệp ghi âm là phát được, không phải sửa giao diện.

Hình thức diễn xướng

Múa khèn · Hát gầu plềnh · Hát cự xia

04

Ngôn ngữ & chữ viết

dùng chữ Latinh

Bộ chữ Mông Latinh hóa được xây dựng và ban hành ở miền Bắc năm 1961, dùng trong dạy học và xuất bản. Trước đó tiếng Mông không có chữ viết thống nhất.

05

Nhà ở

Nhà đất ba gian, nền nện, mái lợp ngói âm dương hoặc gỗ pơ mu. Ở Hà Giang còn dạng nhà trình tường: tường đất nện dày, giữ ấm qua mùa đông vùng cao.

nhà trệt Đất nện · gỗ pơ mu · ngói âm dương · đá xếp
06

Tổ chức xã hội

Thân tộc

phụ hệ

Hôn nhân

Cưới hỏi theo dòng họ, cùng họ không kết hôn. Tục "kéo vợ" từng phổ biến, nay được nhìn nhận lại và vận động thay đổi.

Ghi chú

Dòng họ là đơn vị gắn kết mạnh nhất, mỗi họ có nghi lễ và kiêng kỵ riêng.

07

Lễ hội

  1. Gầu Tào

    Tháng Giêng

    Lễ dựng cây nêu cầu con, cầu sức khỏe; lớn nhất trong năm của người Mông.

  2. Tết Mông

    Tháng 12 âm lịch

    Ăn Tết sớm hơn Tết Nguyên đán khoảng một tháng, kéo dài nhiều ngày.

  3. Chợ phiên

    Hằng tuần

    Không chỉ là nơi mua bán mà là không gian gặp gỡ, hát giao duyên.

Nguồn tham khảo

  • sách Tổng điều tra dân số và nhà ở 2019 — Tổng cục Thống kê
  • bài báo Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia — Bộ VHTTDL
  • bảo tàng Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam — sưu tập vải lanh và sáp ong

Schema bắt buộc mỗi dân tộc có ít nhất một nguồn — không thêm được bản ghi nếu bỏ trống.

Đối chiếu