Tới nội dung chính
54 Dân tộc Việt Nam

Bảng đối chiếu

So sánh theo từng trục văn hóa

Vì mọi dân tộc dùng chung một cấu trúc dữ liệu, bảng này dựng thẳng từ nội dung — không phải soạn tay. Thêm dân tộc mới là bảng tự dài thêm một cột.

Bảng đối chiếu văn hóa các dân tộc
Trục so sánh
Thái Tày-Thái
Mường Việt-Mường
Mông Mông-Dao
Khơ-me Môn-Khmer
Ê Đê Nam Đảo
Nhóm ngôn ngữ Tày-Thái Việt-Mường Mông-Dao Môn-Khmer Nam Đảo
Dân số 2019 1.820.950 1.452.095 1.393.547 1.319.652 398.671
Địa bàn chính Tây Bắc, Bắc Trung Bộ Tây Bắc, Bắc Trung Bộ, Đồng bằng sông Hồng Tây Bắc, Đông Bắc, Bắc Trung Bộ Nam Bộ Tây Nguyên, Nam Trung Bộ
Tỉnh tập trung Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Yên Bái Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ, Sơn La Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang Đắk Lắk, Phú Yên, Đắk Nông, Khánh Hòa
Thân tộc phụ hệ phụ hệ phụ hệ song hệ mẫu hệ
Hôn nhân Tục ở rể (khươi) trước đây kéo dài vài năm trước khi đón vợ về nhà chồng. Hôn nhân một vợ một chồng, cư trú bên nhà chồng; lễ cưới qua nhiều bước dạm, hỏi, cưới. Cưới hỏi theo dòng họ, cùng họ không kết hôn. Tục "kéo vợ" từng phổ biến, nay được nhìn nhận lại và vận động thay đổi. Tính dòng cả bên cha lẫn bên mẹ. Sau cưới thường ở bên nhà vợ một thời gian rồi mới ra riêng. Nhà gái chủ động hỏi cưới và trao vòng đồng. Sau cưới, chồng về ở nhà vợ; con mang họ mẹ.
Nhà ở nhà sàn nhà sàn nhà trệt nhà trệt nhà dài
Vật liệu dựng nhà Gỗ, tre, nứa, lá cọ Gỗ, tre, lá cọ, cột đá kê Đất nện, gỗ pơ mu, ngói âm dương, đá xếp Gỗ, gạch, ngói, vữa đắp phù điêu Gỗ, tre, lồ ô, cỏ tranh
Chữ viết có chữ viết riêng dùng chữ Latinh dùng chữ Latinh có chữ viết riêng dùng chữ Latinh
Lương thực chính Gạo nếp Gạo nếp Ngô Gạo tẻ Gạo tẻ
Món tiêu biểu Pa pỉnh tộp, Chẳm chéo, Thịt trâu gác bếp Cơm lam, Thịt trâu lá lồm, Chả rau đáu Mèn mén, Thắng cố, Bánh dày Bún nước lèo, Mắm bò hóc (prahok), Cốm dẹp Canh cà đắng, Gà nướng sả, Cơm lam
Trang phục tiêu biểu Áo cóm, Khăn piêu, Váy xỉn Cạp váy, Áo pắn, Váy đen Váy xếp ly, Vẽ sáp ong (batik), Xà cạp Sampot, Áo tằm vông, Sbai Váy myeng, Áo nữ, Khố
Nhạc cụ Khèn bè, Pí, Tính tẩu, Trống, chiêng Cồng chiêng Mường, Sáo ôi, Đàn nhị Khèn Mông, Sáo Mông, Đàn môi, Kèn lá Dàn ngũ âm, Trống Chhay dăm, Đàn khưm, Sralai Cồng chiêng, Đàn t'rưng, Đing năm, Đàn goong
Lễ hội chính Xên bản xên mường, Hết Chá, Kin Pang Then Khai hạ Mường Bi, Lễ hội Cồng chiêng, Lễ mát nhà Gầu Tào, Tết Mông, Chợ phiên Chôl Chnăm Thmây, Sen Đôlta, Ok Om Bok Lễ cúng bến nước, Lễ bỏ mả (Pơ thi), Mừng lúa mới
Di sản được ghi danh Nghệ thuật Xòe Thái (UNESCO) Mo Mường (quốc gia); Nghệ thuật Chiêng Mường Hòa Bình (quốc gia) Nghệ thuật khèn của người Mông (quốc gia) Nghệ thuật sân khấu Dù kê (quốc gia); Nghệ thuật Rô băm (quốc gia) Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên (UNESCO)

Trường có giá trị rời rạc trong schema — lọc, nhóm và ra đề trắc nghiệm được từ mấy trường này.

Đối chiếu