Tới nội dung chính
54 Dân tộc Việt Nam
← Tất cả dân tộc

Thái

Tự gọi: Tay, Thay

Người của mường và ruộng nước, giữ chữ viết riêng suốt nhiều thế kỷ

Nhóm ngôn ngữ
Tày-Thái
Dân số 2019
1.820.950
Địa bàn chính
Tây Bắc, Bắc Trung Bộ
Nhà ở
nhà sàn
Thân tộc
phụ hệ
Chữ viết
có chữ viết riêng

Người Thái là một trong những cộng đồng đông dân nhất vùng Tây Bắc, gắn với mô hình canh tác lúa nước ở các thung lũng chân núi và hệ thống thủy lợi mương — phai — lái — lin tự vận hành hàng trăm năm.

Điểm đáng chú ý về mặt tư liệu: người Thái có chữ viết riêng và có truyền thống chép tay, nên nhiều nghi lễ, luật tục và sử thi được ghi lại thay vì chỉ truyền miệng. Đây là nguồn tư liệu gốc hiếm gặp khi nghiên cứu các dân tộc thiểu số.

01

Trang phục

Bộ nữ phục Thái được xem là một trong những bộ trang phục tối giản nhất vùng Tây Bắc: không thêu kín thân áo mà dồn toàn bộ sức trang trí vào ba điểm — hàng cúc bướm bạc, chiếc thắt lưng, và khăn piêu.

  • Áo cóm

    Áo ngắn bó sát, cổ tròn, nẹp ngực đính hàng cúc bạc hình bướm (mák pém).

  • Khăn piêu

    Khăn đội đầu thêu tay của phụ nữ Thái Đen; hoa văn hai đầu khăn cho biết người thêu đã trưởng thành.

  • Váy xỉn

    Váy ống màu đen dài chấm gót, mặc kèm thắt lưng xanh hoặc tím.

  • Xà tích

    Bộ dây bạc đeo bên hông, vừa trang sức vừa là của hồi môn.

02

Ẩm thực

Bếp Thái xoay quanh gạo nếp đồ trong chõ gỗ và lối nướng trực tiếp trên than. Vị đặc trưng đến từ mắc khén — hạt tiêu rừng gây tê nhẹ đầu lưỡi.

Lương thực chính Gạo nếp

Pa pỉnh tộp

Cá suối mổ dọc lưng, nhồi thảo mộc, gập đôi rồi kẹp tre nướng than.

Chẳm chéo

Chẩm chấm giã từ mắc khén, ớt, tỏi, rau thơm — ăn kèm gần như mọi món.

Thịt trâu gác bếp

Thịt ướp mắc khén, treo trên bếp lửa hàng tháng cho khô và ám khói.

Xôi ngũ sắc

Nếp nhuộm bằng lá cây rừng, mỗi màu một loại lá.

Nậm pịa

Món canh đắng đặc trưng, thường dùng trong bữa tiếp khách quý.

Kỹ thuật chế biến: Đồ chõ gỗ · nướng kẹp tre · gác bếp hun khói · lên men chua

03

Âm nhạc & diễn xướng

Xòe là hình thức múa vòng cộng đồng, ai cũng vào được, không giới hạn số người — điều khiến nó tồn tại bền hơn nhiều loại hình diễn xướng khác.

UNESCO Nghệ thuật Xòe Thái

Nhạc cụ

Ô nhạc cụ đã nối sẵn với trường audio trong schema — có tệp ghi âm là phát được, không phải sửa giao diện.

Hình thức diễn xướng

Xòe vòng · Xòe khăn · Khắp · Hạn khuống

04

Ngôn ngữ & chữ viết

có chữ viết riêng

Chữ Thái cổ thuộc hệ chữ gốc Ấn Độ (Brahmi), có nhiều biến thể theo vùng. Nhiều bản chép tay còn lưu tại Sơn La, Điện Biên, Thanh Hóa.

05

Nhà ở

Nhà sàn Thái Đen mái khum hình mai rùa, hai đầu hồi có khau cút bắt chéo. Gầm sàn để nông cụ và gia súc; cầu thang lẻ bậc.

nhà sàn Gỗ · tre · nứa · lá cọ
06

Tổ chức xã hội

Thân tộc

phụ hệ

Hôn nhân

Tục ở rể (khươi) trước đây kéo dài vài năm trước khi đón vợ về nhà chồng.

Ghi chú

Tổ chức xã hội truyền thống theo đơn vị bản — mường.

07

Lễ hội

  1. Xên bản xên mường

    Đầu năm

    Lễ cúng thần bản, thần mường, cầu mùa màng và bình an cho cả cộng đồng.

  2. Hết Chá

    Tháng 3 âm lịch

    Lễ tạ ơn thầy mo, kết hợp diễn xướng và múa xòe quanh cây nêu.

  3. Kin Pang Then

    Đầu xuân

    Nghi lễ của thầy Then, có hát và đàn tính tẩu suốt đêm.

Nguồn tham khảo

  • sách Tổng điều tra dân số và nhà ở 2019 — Tổng cục Thống kê
  • bài báo Hồ sơ Nghệ thuật Xòe Thái, UNESCO 2021
  • bảo tàng Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam — trưng bày nhóm Tày-Thái

Schema bắt buộc mỗi dân tộc có ít nhất một nguồn — không thêm được bản ghi nếu bỏ trống.

Đối chiếu